Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hot-water bottle

/ˈhɔtˈwɔ:tə, -ˈwɔtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hot-water bottle

//

* danh từ
  • bình chườm nước nóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...