Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hotelreceptionist

/hoʊˈtɛl rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Nhân viên lễ tân khách sạn

ví dụ

The hotel receptionist helps us check in quickly. — Nhân viên lễ tân khách sạn giúp chúng tôi làm thủ tục nhanh chóng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...