Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hotspur

/'hɔtspə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hotspur

/'hɔtspə:/

danh từ

  • người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ
  • người nóng vội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rash or impetuous person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...