Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hotspur

/'hɔtspə:/

danh từ

  • người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ
  • người nóng vội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rash or impetuous person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...