Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hour-circle

/'auə'sə:kl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hour-circle

/'auə'sə:kl/

danh từ

  • đường kính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...