Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hour-long

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hour-long

//

* tính từ
  • kéo dài một tiếng
    • an hour-long conversation:cuộc trò chuyện kéo dài một tiếng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...