hourglass
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hourglass
//
* danh từ- đồng hồ cát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sandglass that runs for sixty minutes
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a sandglass that runs for sixty minutes
Đang tải...