Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hourglass

/'auәglæs/ phổ biến #20742
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hourglass

//

* danh từ
  • đồng hồ cát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sandglass that runs for sixty minutes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...