house-agent
/'haus,eidʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
house-agent
/'haus,eidʤənt/
danh từ
- người môi giới thuê nhà; người môi giới bán nhà
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...