Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

house-dinner

/'haus,dinə/

danh từ

  • bữa tiệc riêng (ở một câu lạc bộ riêng cho hội viên và khách)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...