Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

house-party

/'haus,pɑ:ti/
Biến thể từ house-parties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

house-party

/'haus,pɑ:ti/

tính từ

  • nhóm khách khứa ở lại chơi nơi trang trại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...