house-physician
/'hausfi,ziʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
house-physician
/'hausfi,ziʃn/
-surgeon) /'haus,sə:dʤən/danh từ
- bác sĩ nội trú
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...