Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

house-proud

/'haus'praud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

house-proud

/'haus'praud/

tính từ

  • bận tâm về việc sửa sang tô điểm nhà cửa
Định nghĩa tiếng Anh

s. proud of your house or its furnishings or upkeep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...