Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

house-raising

/'haus,reiziɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

house-raising

/'haus,reiziɳ/

danh từ

  • việc cất nhà, việc xây dựng nhà (có bà con chòm xóm đến làm giúp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. construction by a group of neighbors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...