Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

house-wares

/'hausweəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

house-wares

/'hausweəz/

danh từ

  • đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đĩa...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...