housecraft
/'hajskrɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
housecraft
//
* danh từ- thuật cai quản gia đình, thuật tề gia
Định nghĩa tiếng Anh
n skill in domestic management
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n skill in domestic management
Đang tải...