Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30467

housedress

/'hausdres/

danh từ

  • áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...