Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30534

houseguest

//

* danh từ
  • khách (của gia đình)
Định nghĩa tiếng Anh

n a guest entertained in your house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...