Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11112

housekeeper

/'haus,ki:pə/

danh từ

  • bà quản gia
  • người coi nhà, người giữ nhà
Biến thể từ housekeepers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a servant who is employed to perform domestic task in a household

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...