Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #14891

housekeeping

/'haus,ki:piɳ/

danh từ

  • công việc quản lý gia đình; công việc nội trợ
Định nghĩa tiếng Anh

n the work of cleaning and running a house\nv maintain a household; take care of all business related to a household

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...