Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

housewifery

/'hauswifəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

housewifery

/'hauswifəri/

danh từ

  • công việc quản lý gia đình; việc nội trợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the work of a housewife

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...