Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

housewrecker

/'haus,rekə/

danh từ

  • người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housebreaker)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...