housewrecker
/'haus,rekə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
housewrecker
/'haus,rekə/
danh từ
- người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housebreaker)
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...