Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

housing association

//

* danh từ
  • hội phát triển nhà ở (không nhằm mục đích vụ lợi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...