housing authorities
Nghĩa thường dùng
“Housing authorities play a key role in urban planning.”Các cơ quan nhà ở đóng vai trò chính trong quy hoạch đô thị.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Housing authorities play a key role in urban planning.”Các cơ quan nhà ở đóng vai trò chính trong quy hoạch đô thị.
Đang tải...