housing development plan
Nghĩa thường dùng
“The city approved the housing development plan last week.”Thành phố đã phê duyệt kế hoạch phát triển nhà ở vào tuần trước.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The city approved the housing development plan last week.”Thành phố đã phê duyệt kế hoạch phát triển nhà ở vào tuần trước.
Đang tải...