Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

housing estate

//

* danh từ
  • khu vực quy hoạch làm khu dân cư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...