housing inventory
Nghĩa thường dùng
“The housing inventory is low this season.”Tồn kho nhà ở thấp trong mùa này.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The housing inventory is low this season.”Tồn kho nhà ở thấp trong mùa này.
Đang tải...