Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

houting

/'hautiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

houting

//

* danh từ
  • cá biển châu Âu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...