houting
/'hautiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
houting
//
* danh từ- cá biển châu Âu
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...