Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #30629

hovercraft

//

* danh từ
  • tàu di chuyển nhờ đệm không khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craft capable of moving over water or land on a cushion of air created by jet engines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...