hovercraft
/'hʌvәkræft/ TOEFL phổ biến #30629
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hovercraft
//
* danh từ- tàu di chuyển nhờ đệm không khí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a craft capable of moving over water or land on a cushion of air created by jet engines