Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hovercraft

/'hʌvәkræft/ TOEFL phổ biến #30629
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hovercraft

//

* danh từ
  • tàu di chuyển nhờ đệm không khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craft capable of moving over water or land on a cushion of air created by jet engines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...