hovertrain
/'hɔvәtrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hovertrain
//
* danh từ- tàu chạy trên đệm hơi
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...