Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

how much

//

* phó từ
  • thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao
  • bao nhiêu; giá bao nhiêu
  • làm sao, biết bao, xiết bao, biết bao nhiêu, sao mà...đến thế
  • liên từ
  • rằng, là
  • như, theo cái cách* danh từ
  • cách làm, phương pháp làm
Đồng nghĩa what pricewhat amount
Trái nghĩa how many
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...