howbeit
/'hau'bi:it/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
howbeit
/'hau'bi:it/
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dù thế nào, dù sao; tuy nhiên, song le, mặc dù
Định nghĩa tiếng Anh
conj. Be it as it may; nevertheless; notwithstanding; although; albeit; yet; but; however.