howdy
/'haudi/ phổ biến #19375
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
howdy
//
* danh từ- (từ Mỹ, (thông tục)) xem hello
Định nghĩa tiếng Anh
n an expression of greeting
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an expression of greeting
Đang tải...