Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24665

howler

/'haulə/

danh từ

  • người rú lên, người gào lê, người la hét; con thú tru lên, con thú hú lên
  • (động vật học) khỉ rú
  • (từ lóng) sai lầm lớn

thành ngữ

  1. to come a howlwr
    • (thông tục) ngã, té
Biến thể từ howlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a glaring blunder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...