howlet
/'haulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
howlet
/'haulit/
danh từ
- (tiếng địa phương) con cú
Định nghĩa tiếng Anh
n. An owl; an owlet.
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An owl; an owlet.
Đang tải...