Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

howlet

/'haulit/

danh từ

  • (tiếng địa phương) con cú
Định nghĩa tiếng Anh

n. An owl; an owlet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...