Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hubble-bubble

/'hʌbl,bʌbl/

danh từ

  • điếu ống
  • tiếng ồng ọc (nước...)
  • lời nói líu ríu lộn xộn; nói líu ríu lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh

n an oriental tobacco pipe with a long flexible tube connected to a container where the smoke is cooled by passing through water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...