Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hugely

/'hju:dʤli/ phổ biến #11576
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hugely

/'hju:dʤli/

phó từ

  • rất đỗi, hết sức
    • hugely amused: rất đỗi vui thích
Định nghĩa tiếng Anh

r extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...