Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11576

hugely

/'hju:dʤli/

phó từ

  • rất đỗi, hết sức
    • hugely amused: rất đỗi vui thích
Định nghĩa tiếng Anh

r extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...