hugeous
/'hju:dʤəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hugeous
/'hju:dʤəs/
tính từ
- (thông tục)(đùa cợt) (như) huge
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...