Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hugeous

/'hju:dʤəs/

tính từ

  • (thông tục)(đùa cợt) (như) huge

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...