Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

huguenotism

//

* danh từ
  • đạo tin lành (thế kỷ) 16, 17 ở Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. The religion of the Huguenots in France.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...