hullabaloo
/,hʌləbə'lu:s/ phổ biến #29754
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hullabaloo
/,hʌləbə'lu:s/
danh từ
- sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào
- to make (raise) a hullabaloo: làm rùm beng
- what a hullabaloo!: thật là ồn quá!
Định nghĩa tiếng Anh
n disturbance usually in protest