Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hullabaloo

/,hʌləbə'lu:s/ phổ biến #29754
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hullabaloo

/,hʌləbə'lu:s/

danh từ

  • sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào
    • to make (raise) a hullabaloo: làm rùm beng
    • what a hullabaloo!: thật là ồn quá!
Định nghĩa tiếng Anh

n disturbance usually in protest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...