Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

human needs

cụm từ

  • nhu cầu của con người
    • basic human needs: nhu cầu cơ bản của con người
    • human needs assessment: đánh giá nhu cầu con người
    • meet human needs: đáp ứng nhu cầu con người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...