Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

humane killer

//

* danh từ
  • dụng cụ làm thịt súc vật, mà không gây đau đớn cho chúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...