Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11737

humankind

/'hju:mən'kaind/

danh từ

  • loài người, nhân đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n all of the living human inhabitants of the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...