Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humble plant

/'hʌmblplænt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humble plant

/'hʌmblplænt/

danh từ

  • (thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh nữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...