Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

humble plant

/'hʌmblplænt/

danh từ

  • (thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh nữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...