humble-bee
/'hʌmblbi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humble-bee
/'hʌmblbi:/
danh từ
- (động vật học) ong nghệ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...