humbleness
/'hʌmblnis/
danh từ
- tính khiêm tốn, tính nhún nhường
- tính khúm núm
- tính thấp kém, tính hèn mọn
- tính xoàng xỉnh, tính tầm thường; tính nhỏ bé (đồ vật)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being humble and unimportant
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the state of being humble and unimportant
Đang tải...