Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41912

humbleness

/'hʌmblnis/

danh từ

  • tính khiêm tốn, tính nhún nhường
  • tính khúm núm
  • tính thấp kém, tính hèn mọn
  • tính xoàng xỉnh, tính tầm thường; tính nhỏ bé (đồ vật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being humble and unimportant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...