Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humbly

/'hʌmbli/ phổ biến #18569

Nghĩa thường dùng

một cách khiêm tốn trạng từ

“He accepted the prestigious award humbly.”Anh ấy đã nhận giải thưởng cao quý một cách khiêm tốn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humbly

//

* phó từ
  • nhún nhường, khiêm nhường
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a humble manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...