humbly
/'hʌmbli/ phổ biến #18569
Nghĩa thường dùng
một cách khiêm tốn
trạng từ
“He accepted the prestigious award humbly.”Anh ấy đã nhận giải thưởng cao quý một cách khiêm tốn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humbly
//
* phó từ- nhún nhường, khiêm nhường
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a humble manner