Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humbuggery

/'hʌmbʌgəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humbuggery

/'hʌmbʌgəri/

danh từ

  • trò bịp bợm, trò lừa dối
Định nghĩa tiếng Anh

n. The practice of imposition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...