humify
/'hju:mifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humify
//
* động từ- biến thành mùn
Định nghĩa tiếng Anh
v convert (plant remains) into humus
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v convert (plant remains) into humus
Đang tải...