Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9485

humility

/hju:'militi/

danh từ

  • sự khiêm tốn, sự nhún nhường
  • tình trạng kém; địa vị hèn mọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disposition to be humble; a lack of false pride\nn. a humble feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...