humility
/hju:'militi/
danh từ
- sự khiêm tốn, sự nhún nhường
- tình trạng kém; địa vị hèn mọn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a disposition to be humble; a lack of false pride\nn. a humble feeling
109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a disposition to be humble; a lack of false pride\nn. a humble feeling
Đang tải...