humming-top
/'hʌmiɳtɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humming-top
/'hʌmiɳtɔp/
danh từ
- con cù, con quay
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...