Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humoral

/'hju:mәrәl/ phổ biến #40829
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humoral

//

* tính từ
  • (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to bodily fluids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...