Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40829

humoral

//

* tính từ
  • (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to bodily fluids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...